Nghĩa chính
- Dòng máudanh từThe flow of blood through the circulatory system of an animal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloodstreamDạng gốc (base form)
- bloodstreamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enter the bloodstream | Đi vào dòng máu | |
| in the bloodstream | Trong dòng máu | |
| into the bloodstream | Vào dòng máu | |
| reach the bloodstream | Lan vào dòng máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- lây lan qua dòng máu
- , " ," .Bệnh giảm áp, hay còn gọi là "the bends", là sự tích tụ các bong bóng khí nitơ trong dòng máu và các vùng khác của cơ thể.
- Children’s .Các nhân viên từ Bệnh viện Nhi đồng Cincinnati được yêu cầu giúp tiêm trực tiếp chất dinh dưỡng vào dòng máu của cô bé.