Dịch

bloodstream

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng máudanh từThe flow of blood through the circulatory system of an animal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloodstreamDạng gốc (base form)
  2. bloodstreamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enter the bloodstreamĐi vào dòng máu
in the bloodstreamTrong dòng máu
into the bloodstreamVào dòng máu
reach the bloodstreamLan vào dòng máu

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • lây lan qua dòng máu
  • , " ," .Bệnh giảm áp, hay còn gọi là "the bends", là sự tích tụ các bong bóng khí nitơ trong dòng máu và các vùng khác của cơ thể.
  • Children’s .Các nhân viên từ Bệnh viện Nhi đồng Cincinnati được yêu cầu giúp tiêm trực tiếp chất dinh dưỡng vào dòng máu của cô bé.

AI