Nghĩa chính
- Nhóm máudanh từAny classification of human blood by the presence or absence of various antigens in a person’s red blood cells.
- Một trong tám cách phân loại có thể có trong hệ thống nhóm máu ABO và Rh, thường được sử dụng để xác định khả năng truyền máu của một ngườidanh từOne of eight possible classifications within the ABO and Rh blood group systems, commonly used to determine a person's compatibility for blood transfusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blood typeDạng gốc (base form)
- blood typesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| my blood type is ...cụm từ | cụm từ | Cho biết nhóm máu của người nói |
Xuất hiện ở từ khác
- typekết hợpnhóm máu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhóm máu
Khác
Ví dụ
- .Chúng tôi có cùng nhóm máu.
- ?Nhóm máu của bạn là nhóm nào?
- Tom's +.