Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blood kind
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
k
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blood type
danh từ
Synonym of blood type.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blood kind
Dạng gốc
(base form)
blood kind
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blood type
AI
1
Đồng nghĩa với blood type
1
Đồng nghĩa với blood type
1
Đồng nghĩa với blood type