Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
block of stone
UK
/ˈ
b
l
ɒ
k
ə
v
ˈ
s
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
b
l
ɑ
k
ə
v
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Khối đá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
molón
Khối đá, tảng đá
sillar
Khối đá
Ví dụ
blocks
of
stone
những khối đá
Xuất hiện ở từ khác
block
kết hợp
khối đá
AI
1
Khối đá
1
Khối đá
1
Khối đá