Dịch

blissfully

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hạnh phúc, sung sướngtrạng từIn a blissful, happy or joyful manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blissfullyDạng gốc (base form)
  2. more blissfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most blissfullySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • blissfully happyhạnh phúc ngập tràn

Cụm từ (phrase)

blissfully ignorantHoàn toàn không hay biết

Nguồn gốc (etymology)

blissful-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiblisfully

Ví dụ

  • , .Những thay đổi nào sẽ xảy ra trong tính cách và tình trạng của nhân loại khi thiên niên kỷ tiến tới và trôi đi trong hạnh phúc.
  • .Bạn không cần nhiều thứ để được hạnh phúc trọn vẹn.
  • .Chúng tôi nằm sưởi nắng một cách sung sướng trên bãi biển.

AI