Nghĩa chính
- Hạnh phúc, sung sướngtrạng từIn a blissful, happy or joyful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blissfullyDạng gốc (base form)
- more blissfullySo sánh hơn (comparative)
- most blissfullySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- blissfully happyhạnh phúc ngập tràn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blissfully ignorant | Hoàn toàn không hay biết |
Họ từ (word family)
cùng gốc blissfullyVí dụ
- , .Những thay đổi nào sẽ xảy ra trong tính cách và tình trạng của nhân loại khi thiên niên kỷ tiến tới và trôi đi trong hạnh phúc.
- .Bạn không cần nhiều thứ để được hạnh phúc trọn vẹn.
- .Chúng tôi nằm sưởi nắng một cách sung sướng trên bãi biển.