Dịch

blindhood

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc trạng thái bị mùdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or state of being blind.
  2. Làm cho ai đó bị mù bằng cách che đầu họ bằng một chiếc mũ trùm đầuđộng từngoại động từ (transitive)To render someone blind by covering their head with a hood.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • “ ,” Avall . “ — — .”
  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

blind-hood

  1. từ tiếng Anh trung đại*blyndehode
động từ

blindhood

AI