Dịch

blindfold

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đồ bịt mắt, khăn bịt mắtdanh từA covering, usually a bandage, for the eyes, blocking light to the eyes.
  2. Bịt mắt, che mắttính từkhông so sánh (not comparable)Having the eyes covered so as to obscure vision
  3. Mù quáng, thiếu suy nghĩtrạng từkhông so sánh (not comparable)Blindly; without due thought or caution.
  4. Làm lu mờ, che khuấtđộng từTo obscure understanding or comprehension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blindfoldNguyên thể (infinitive)
  2. blindfoldsSố nhiều (plural)
  3. blindfoldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blindfoldingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • blindfold sbbịt mắt ai

Cụm từ (phrase)

blindfold chessdanh từCờ tưởng, cờ mù

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Động từ (verb) 1
Vật che mắt
  1. Vật che mắt, vật cản tầm nhìnAnything that obscures the vision.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mù quáng

Nguồn gốc (etymology)

blindfelled

  1. từ tiếng Anh trung đạiblyndefolde

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • boyfriend's .Tôi đặt một chiếc khăn bịt mắt lên mắt bạn trai và bảo rằng tôi có điều bất ngờ cho anh ấy.
  • , , .Những người đi làm từ ngoại ô đến mà không vướng víu hành lý, con cái và xe đẩy, và hầu như có thể tin tưởng rằng họ tìm được đường ra tàu dù nhắm mắt.
  • .Trẻ em cần được bịt mắt trước khi đập kẹo piñata.

AI