Dịch

blindfoldly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với bịt mắt (“mù quáng; mà không có sự suy nghĩ hoặc thận trọng thích đáng”)trạng từSynonym of blindfold (“blindly; without due thought or caution”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] ?
  • [] , , , , .

AI