blindfoldly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với bịt mắt (“mù quáng; mà không có sự suy nghĩ hoặc thận trọng thích đáng”)trạng từSynonym of blindfold (“blindly; without due thought or caution”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] ?
- [] , , , , .