Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blindfold chess
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
aɪ
n
d
f
ɔ
ʊ
l
d
ˈ
tʃ
ɛ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cờ tưởng, cờ mù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of chess in which players do not see or touch the pieces, and rely only on their memory and mental image.
AI
1
Cờ tưởng
1
Cờ tưởng
1
Cờ tưởng