Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastopore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ phôi, miệng phôi
danh từ
The opening into the archenteron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blastopore
Dạng gốc
(base form)
blastopore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blasto-
+
pore
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blastopore
blastopor
al
Cách viết khác : blastoporic
tính từ
blastopor
ic
Pertaining to a blastopore; blastoporal.
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
blastoporo
giống đực
Lỗ nổ
blastóporo
giống đực
Lỗ nổ
blastospora
giống cái
Lỗ nổ
AI
1
Lỗ phôi
1
Lỗ phôi
1
Lỗ phôi