Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastóporo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/blasˈtopoɾo/
Nghĩa chính
1
Lỗ nổ
danh từ
blastopore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blastóporo
Dạng gốc
(base form)
blastóporo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blastopore
Lỗ phôi, miệng phôi
AI
1
Lỗ nổ
1
Lỗ nổ
1
Lỗ nổ