Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blasto-
tiền tố
(prefix)
US
/
b
l
æ
s
t
ə
-/
Nghĩa chính
1
Nụ; vừa chớm nở; sự nảy mầm
tiền tố
bud; budding; germination
2
Tế bào mầm
tiền tố
germ cell
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blasto-
blasto
cone
Chưa có nghĩa
blasto
porphyritic
Chưa có nghĩa
blasto
carpus
Chưa có nghĩa
blasto
pelitic
Chưa có nghĩa
Xem thêm 14 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βλαστός
blastós
“a germ, bud, sprout, shoot”
AI
1
Nụ
2
Tế bào mầm
1
Nụ
2
Tế bào mầm
1
Nụ
2
Tế bào mầm