Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastocyst
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
s
t
ə
s
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Blastula của động vật có vú
danh từ
The mammalian blastula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blastocyst
Dạng gốc
(base form)
blastocyst
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blasto-
+
cyst
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blastocyst
blastocyst
ic
Liên quan đến hoặc có liên quan đến phôi nang
tính từ
blastocyst
osis
Nhiễm ký sinh trùng Blastocystis
danh từ
blastocyst
iasis
Bệnh liên quan đến nhiễm ký sinh trùng Blastocystis
danh từ
AI
1
Blastula của động vật có vú
1
Blastula của động vật có vú
1
Blastula của động vật có vú