Dịch

blastocyst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Blastula của động vật có vúdanh từThe mammalian blastula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blastocystDạng gốc (base form)
  2. blastocystsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI