Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastocystosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm ký sinh trùng Blastocystis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
infection with Blastocystis parasites
AI
1
Nhiễm ký sinh trùng Blastocystis
1
Nhiễm ký sinh trùng Blastocystis
1
Nhiễm ký sinh trùng Blastocystis