Nghĩa chính
- Người phá đá, thiết bị nổdanh từAnything that, or anyone who blasts.
- Máy kích nổ, hộp điểm hỏadanh từA device to detonate an explosive, often consisting of a box with a handle to be pressed down.
- Súng năng lượngdanh từAn unspecified powerful hand weapon, usually one that fires an energy pulse or beam.
- Gậy đánh cátdanh từA sand wedge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blasterDạng gốc (base form)
- blastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| border blasterdanh từ | danh từ | Đài phát sóng được sử dụng để nhắm mục tiêu đến thính giả ở một quốc gia khác, mặc dù không được cấp phép làm như vậy |
| ghetto blasterdanh từ | danh từ | Máy cát-sét cầm tay cỡ lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc blasterVí dụ
- — — .San bằng các hồ và kênh rạch — gọt giũa các đỉnh và mô đất bằng những cỗ máy phá hủy nguyên tử — dũa chúng thành hình tháp khổng lồ.
- "" , […]Loại gậy 'blaster' đã bị lên án vì góp phần làm cho các sân golf trông thật lố bịch, […]
- - - .Người có gậy đánh cát — blaster — cho những cú đánh này có lợi thế rõ rệt.