Dịch

blaster

B2danh từ (noun)
UK/ˈblɑːs.tə/US/ˈblæs.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người phá đá, thiết bị nổdanh từAnything that, or anyone who blasts.
  2. Máy kích nổ, hộp điểm hỏadanh từA device to detonate an explosive, often consisting of a box with a handle to be pressed down.
  3. Súng năng lượngdanh từAn unspecified powerful hand weapon, usually one that fires an energy pulse or beam.
  4. Gậy đánh cátdanh từA sand wedge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blasterDạng gốc (base form)
  2. blastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

border blasterdanh từĐài phát sóng được sử dụng để nhắm mục tiêu đến thính giả ở một quốc gia khác, mặc dù không được cấp phép làm như vậy
ghetto blasterdanh từMáy cát-sét cầm tay cỡ lớn

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — — .San bằng các hồ và kênh rạch — gọt giũa các đỉnh và mô đất bằng những cỗ máy phá hủy nguyên tử — dũa chúng thành hình tháp khổng lồ.
  • "" , […]Loại gậy 'blaster' đã bị lên án vì góp phần làm cho các sân golf trông thật lố bịch, […]
  • - - .Người có gậy đánh cát — blaster — cho những cú đánh này có lợi thế rõ rệt.

AI