Dịch

border blaster

danh từ (noun)
UK/ˈbɔː.də ˈblɑːs.tə/US/ˈbɔɹ.dɚ ˈblæs.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Đài phát sóng được sử dụng để nhắm mục tiêu đến thính giả ở một quốc gia khác, mặc dù không được cấp phép làm như vậydanh từA broadcast station used to target listeners in another country, despite not being licensed to do so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. border blasterDạng gốc (base form)
  2. border blastersSố nhiều (plural)

AI