Dịch

blacktop

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bê tông nhựa hoặc vật liệu lát đường màu đen có chứa bitum tương tự được sử dụng cho bề mặt đường (ví dụ: đường nhựa, đường nhựa)danh từkhông đếm được (uncountable)Asphalt concrete or similar bituminous black paving material used for the surface of roads (e.g., tarmacadam, tarmac).
  2. Con đường được trải nhựadanh từđếm được (countable)A road so paved.
  3. Khu vực lát đá trên sân trường dành riêng cho các hoạt động giải lao, thường được dùng làm bãi đậu xedanh từđếm được (countable)A paved area on a schoolground reserved for recess activities, often doubling as a parking lot.
  4. Rải nhựa đườngđộng từTo pave with blacktop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blacktopNguyên thể (infinitive)
  2. blacktopsSố nhiều (plural)
  3. blacktoppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blacktoppingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI