blacktop
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bê tông nhựa hoặc vật liệu lát đường màu đen có chứa bitum tương tự được sử dụng cho bề mặt đường (ví dụ: đường nhựa, đường nhựa)danh từkhông đếm được (uncountable)Asphalt concrete or similar bituminous black paving material used for the surface of roads (e.g., tarmacadam, tarmac).
- Con đường được trải nhựadanh từđếm được (countable)A road so paved.
- Khu vực lát đá trên sân trường dành riêng cho các hoạt động giải lao, thường được dùng làm bãi đậu xedanh từđếm được (countable)A paved area on a schoolground reserved for recess activities, often doubling as a parking lot.
- Rải nhựa đườngđộng từTo pave with blacktop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blacktopNguyên thể (infinitive)
- blacktopsSố nhiều (plural)
- blacktoppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blacktoppingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc blacktopVí dụ
- .
- , .