Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blacktopper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phủ bề mặt nhựa đường lên đường
danh từ
A machine that applies a blacktop surface to a road.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blacktopper
Dạng gốc
(base form)
blacktopper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy phủ bề mặt nhựa đường lên đường
1
Máy phủ bề mặt nhựa đường lên đường
1
Máy phủ bề mặt nhựa đường lên đường