Dịch

blackthorn

danh từ (noun)
UK/ˈblækˌθɔːn/US/ˈblækˌθɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi lớn hoặc cây nhỏ, Prunus spinosa, có nguồn gốc từ Châu Âu, Tây Á và Bắc Phi. Nó có vỏ sẫm màu và có gaidanh từA large shrub or small tree, Prunus spinosa, that is native to Europe, western Asia, and north Africa. It has a dark bark and bears thorns.
  2. Cây gậy hoặc cây trượng được lấy từ cây nàydanh từA stick or staff taken from this tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackthornDạng gốc (base form)
  2. blackthornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blackthorn winterdanh từThời tiết lạnh vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè (tháng 3, tháng 4 hoặc tháng 5)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI