Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈɾan/
Nghĩa chính
1
Cây gai đen
danh từ
blackthorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arán
Dạng gốc
(base form)
ar
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blackthorn
Loại cây bụi lớn hoặc cây nhỏ, Prunus spinosa, có nguồn gốc từ Châu Âu, Tây Á và Bắc Phi. Nó có vỏ sẫm màu và có gai
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arañón
endrino
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pacharán
AI
1
Cây gai đen
1
Cây gai đen
1
Cây gai đen