Dịch

sloe

danh từ (noun)
UK/ˈsləʊ/US/ˈsloʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả nhỏ, có tính se, dại của cây mận gai (Prunus spinosa)danh từThe small, astringent, wild fruit of the blackthorn (Prunus spinosa).
  2. Cây Prunus spinosadanh từThe tree Prunus spinosa.
  3. Các loài thực vật khác thuộc chi Prunus, dưới dạng cây bụi hoặc cây nhỏ, Prunus alleghaniensis, mang quả màu tím sẫmdanh từAny of various other plants of the genus Prunus, as a shrub or small tree, Prunus alleghaniensis, bearing dark-purple fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sloeDạng gốc (base form)
  2. sloesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sloe gindanh từLoại rượu mùi màu đỏ sẫm làm từ quả mận
sloe plumdanh từĐồng nghĩa với flatwoods plum
sloe-eyedtính từCó mắt to đen láy

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạislo
  2. từ tiếng Anh cổslā
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*slaihā

Cùng gốc (doublet)Sliwa

Ví dụ

  • Katúsha, , , , other's .
  • , ...

AI