Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sloe plum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
oʊ
ˈ
p
l
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flatwoods plum
danh từ
Synonym of flatwoods plum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sloe plum
Dạng gốc
(base form)
sloe plum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flatwoods plum
AI
1
Đồng nghĩa với flatwoods plum
1
Đồng nghĩa với flatwoods plum
1
Đồng nghĩa với flatwoods plum