Dịch

blacklisting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đưa vào danh sách đendanh từThe act of placing onto a blacklist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blacklistingDạng gốc (base form)
  2. blacklistingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , well-armed , , , .

AI