blacklisting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động đưa vào danh sách đendanh từThe act of placing onto a blacklist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blacklistingDạng gốc (base form)
- blacklistingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , well-armed , , , .