blackballing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường hợp hoặc hành động của một người bị ném bóng đendanh từAn instance, or action, of a person being blackballed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackballingDạng gốc (base form)
- blackballingsSố nhiều (plural)