Nghĩa chính
- Các lớp phủ cho thép hoặc đồng; một số là oxit (chủ yếu là oxit sắt (II, III), một số là nitrit hoặc nitrat, và một số là selenua; tất cả đều màu đen; Mục đích chính là tác dụng chống phản xạ và thẩm mỹ; tác dụng chống ăn mòn là nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several coatings for steels or copper; some are oxides (mainly iron(II,III) oxide), some are nitrites or nitrates, and some are selenides; all are black; the main purposes are the antireflective and cosmetic effects; the anticorrosion effects are small.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: bất kỳ oxit nào có màu đen; thường là sắt(II,III) oxitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: any oxide that is black; often, iron(II,III) oxide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black oxideDạng gốc (base form)
- black oxidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)