Dịch

black mark

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˈmɑɹk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vết nhơ, vết đendanh từSomething that negatively affects someone's reputation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black markDạng gốc (base form)
  2. black marksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black marketdanh từChợ đen
black marketeerdanh từAi đó bán hàng chợ đen hoặc giao dịch trên thị trường chợ đen
black marketeeringdanh từViệc thực hành bán hàng chợ đen hoặc giao dịch trên thị trường chợ đen

Ví dụ

  • " ," , 2006, 17 .
  • .

AI