Nghĩa chính
- Mèo đendanh từA fisher, North American marten that has thick brown fur (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti).
- Mèo mun, mèo đendanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see black, cat.
- Làm tốt hơn người khác ở một khía cạnh nào đó; lên mộtđộng từTo do better than another in some respect; to one up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black catDạng gốc (base form)
- black catsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black cattledanh từ | danh từ | Các loại bò được nuôi để lấy thịt, trái ngược với bò sữa |
Ví dụ
- .Con mèo đen chạy nhanh thế.
- ?Con mèo đen này là của bạn đúng không?
- 702 Squadron’s “ ” .
Xuất hiện ở từ khác
- catkết hợpcon mèo đen