Dịch

black cattle

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˈkætəl/

Nghĩa chính

  1. Các loại bò được nuôi để lấy thịt, trái ngược với bò sữadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any bovine cattle reared for its meat, as opposed to dairy cattle.

AI