Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black cattle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
k
æ
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Các loại bò được nuôi để lấy thịt, trái ngược với bò sữa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Any bovine cattle reared for its meat, as opposed to dairy cattle.
AI
1
Các loại bò được nuôi để lấy thịt
1
Các loại bò được nuôi để lấy thịt
1
Các loại bò được nuôi để lấy thịt