Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biventral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai cái bụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two bellies
2
Lưỡng tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
digastric
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
ventral
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bisexual
Lưỡng tính
bisexualidad
Lưỡng tính
hermafrodita
Lưỡng tính, lưỡng tính (có cả tuyến sinh dục nam và nữ)
AI
1
Có hai cái bụng
2
Lưỡng tính
1
Có hai cái bụng
2
Lưỡng tính
1
Có hai cái bụng
2
Lưỡng tính