bitts
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cọc buộc dây cápdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A frame composed of two strong oak timbers (bitt-heads) fixed vertically in the fore part of a ship, bolted to the deck beams to which are secured the cables when the ship rides to anchor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riding-bittsdanh từ | danh từ | Các bit để buộc dây cáp của tàu khi thả neo |
| gallows-bittsdanh từ | danh từ | Khung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng |
| bitt-headsdanh từ | danh từ | Các thanh gỗ thẳng đứng lọt vào và bắt vít vào các dầm hoặc boong, và bước vào xương sống hoặc cơ sở hạ tầng của con tàu |
| bitter enddanh từ | danh từ | Phần của cáp neo nằm ở phía sau mũi khoan và do đó vẫn ở bên trong tàu khi tàu đang thả neo |
| bitt-pins | Chưa có nghĩa | |
| carrick-bitts | Chưa có nghĩa | |
| fore-brace bitts | Chưa có nghĩa | |
| bitt the cable | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc bittsNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổbiti
- từ tiếng German nguyên thủy*bitiz