Dịch

bitts

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cọc buộc dây cápdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A frame composed of two strong oak timbers (bitt-heads) fixed vertically in the fore part of a ship, bolted to the deck beams to which are secured the cables when the ship rides to anchor

Cụm từ (phrase)

riding-bittsdanh từCác bit để buộc dây cáp của tàu khi thả neo
gallows-bittsdanh từKhung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng
bitt-headsdanh từCác thanh gỗ thẳng đứng lọt vào và bắt vít vào các dầm hoặc boong, và bước vào xương sống hoặc cơ sở hạ tầng của con tàu
bitter enddanh từPhần của cáp neo nằm ở phía sau mũi khoan và do đó vẫn ở bên trong tàu khi tàu đang thả neo
bitt-pinsChưa có nghĩa
carrick-bittsChưa có nghĩa
fore-brace bittsChưa có nghĩa
bitt the cableChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổbiti
  2. từ tiếng German nguyên thủy*bitiz

AI