Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallows-bitts
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A frame fixed in a ship's deck to support spare spars.
AI
1
Khung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng
1
Khung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng
1
Khung cố định trên boong tàu để đỡ các xà ngang dự phòng