bisexuality
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính song tính, xu hướng song tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being sexually attracted to members of either sex; experiencing both heterosexual and homosexual attraction.
- Tính lưỡng tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being bisexual (“having both male and female parts or roles”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisexualityDạng gốc (base form)
- bisexualitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bisexualityVí dụ
- Sami's .Layla phát hiện ra xu hướng song tính của Sami.
- , .Ở Hy Lạp và La Mã cổ đại, xu hướng song tính là xu hướng tình dục mặc định.
- , , , , .Tôi nghi ngờ xu hướng song tính, dù cởi mở, giấu giếm hay bị kìm nén, là xu hướng phổ biến nhất.