Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisexualismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biseɡswaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Lưỡng tính (xu hướng tình dục)
danh từ
bisexuality (sexual orientation)
2
Tính chất tình dục kép
danh từ
dual sexual character
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bisexualidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bisexuality
Tính song tính, xu hướng song tính
AI
1
Lưỡng tính (xu hướng tình dục)
2
Tính chất tình dục kép
1
Lưỡng tính (xu hướng tình dục)
2
Tính chất tình dục kép
1
Lưỡng tính (xu hướng tình dục)
2
Tính chất tình dục kép