Dịch

bisected

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chia thành hai phần bằng nhautính từkhông so sánh (not comparable)Divided into two equal pieces.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bisected

Ví dụ

  • .

AI