Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prebisected
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chia đôi trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bisected in advance
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
bisected
AI
1
Chia đôi trước
1
Chia đôi trước
1
Chia đôi trước