Nghĩa chính
- Bút bi thương hiệu Birodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Biro brand ballpoint pen.
- Các cây bút bidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any ballpoint pen.
- Mực từ bút bidanh từkhông đếm được (uncountable)Ink from a ballpoint pen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biroDạng gốc (base form)
- birosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biroin chaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glutinous rice |
Ví dụ
- Frank's .
- Massimo's .
- ‘ 2- ′ ,’ . ′ . isn′ , ! ?′