Dịch

biro

danh từ (noun)
UK/ˈbaɪ.ɹəʊ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Bút bi thương hiệu Birodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Biro brand ballpoint pen.
  2. Các cây bút bidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any ballpoint pen.
  3. Mực từ bút bidanh từkhông đếm được (uncountable)Ink from a ballpoint pen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biroDạng gốc (base form)
  2. birosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

biroin chaldanh từĐồng nghĩa với glutinous rice

Ví dụ

  • Frank's .
  • Massimo's .
  • ‘ 2- ′ ,’ . ′ . isn′ , ! ?′

AI