Dịch

birotula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vi hạt có trục thẳng và các đầu hình ôdanh từA microsclere that has a straight shaft and umbrella-shaped ends

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. birotulaDạng gốc (base form)
  2. birotulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. birotulasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhbirota

AI