Nghĩa chính
- Quan sát hoặc xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)Observing or identifying wild birds in their natural environment.
- Sở thích xem các vụ phóng tên lửadanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of watching rocket launches.
- Ngắm gáidanh từkhông đếm được (uncountable)Girlwatching
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , . , , .