Dịch

birdwatching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan sát hoặc xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)Observing or identifying wild birds in their natural environment.
  2. Sở thích xem các vụ phóng tên lửadanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of watching rocket launches.
  3. Ngắm gáidanh từkhông đếm được (uncountable)Girlwatching

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . , , .

AI