Nghĩa chính
- Loài chim di cư, đặc biệt là chim di cư qua đường (“một loài chim dừng lại ở đâu đó trong một thời gian ngắn trong chuyến di cư theo mùa”)danh từA migratory bird, especially a passage migrant (“a bird that stops somewhere for a short time during a seasonal migration”).
- Ai đó đi ngang qua một nơi và chỉ ở lại trong một thời gian ngắn; một người lưu độngdanh từSomeone passing through a place and only staying for a short time; an itinerant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bird of passageDạng gốc (base form)
- birds of passageSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Pháp trung đạioiseau de passage
Ví dụ
- , , , , , ; […]