Dịch

bird grasshopper

danh từ (noun)
US/ˈbɝd ˈɡɹæsˌhɑpəɹ/

Nghĩa chính

  1. Các châu chấu lớn hoặc châu chấu thuộc chi Schistocercadanh từAny large grasshopper or locust in the genus Schistocerca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bird grasshopperDạng gốc (base form)
  2. bird grasshoppersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

American bird grasshopperdanh từSchistocerca Americaana, một loài châu chấu hoặc châu chấu lớn ở Bắc Mỹ, thường có màu vàng xỉn hoặc rám nắng với nhiều mảng màu trắng, nâu và đen

Nguồn gốc (etymology)

AI