Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của bạch dươngtính từResembling or characteristic of birch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birchyDạng gốc (base form)
- more birchySo sánh hơn (comparative)
- most birchySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Birchy Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Glenburnie-Birchy Head-Shoal Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |