Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biparous
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
ɪ
p
.
ə
.ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sinh ra hai con từ một lần mang thai; kết nghĩa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
producing two offspring from one pregnancy; twinning
Nguồn gốc
(etymology)
bi
+
parous
AI
1
Sinh ra hai con từ một lần mang thai
1
Sinh ra hai con từ một lần mang thai
1
Sinh ra hai con từ một lần mang thai