Nghĩa chính
- Có con cáitính từkhông so sánh (not comparable)Having given birth.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -paroushậu tố | hậu tố | Ngang bằng; liên quan đến số lần sinh con (số lần một người phụ nữ đã sinh con) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpariō“to give birth”