Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biorthogonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Song trực giao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a pair of topological vector spaces that are in duality with a pair of indexed subsets in a specific manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biorthogonal
biorthogonal
ity
Tính trực giao sinh học
danh từ
biorthogonal
ize
Chuyển đổi sang dạng trực giao
động từ
biorthogonal
ization
Sự song trực giao hóa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
orthogonal
AI
1
Song trực giao
1
Song trực giao
1
Song trực giao