biorthogonalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự song trực giao hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conversion to biorthogonal form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biorthogonalizationDạng gốc (base form)
- biorthogonalizationsSố nhiều (plural)