Nghĩa chính
- Nguyên tắc các sinh vật sống chỉ được tạo ra từ các sinh vật sống khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The principle that living organisms are produced only from other living organisms.
- Sinh tổng hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Biosynthesis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- biogenesisDạng gốc (base form)
- biogeneses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
bio-genesis
- từ tiếng Hy Lạp cổβῐ́οςbĭ́os“life”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gʷeyh₃-“to live”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa