Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoˈxenesis/
Nghĩa chính
1
Sinh học
danh từ
biogenesis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biogénesis
biog
enético
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
abiogénesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biogenesis
Nguyên tắc các sinh vật sống chỉ được tạo ra từ các sinh vật sống khác
AI
1
Sinh học
1
Sinh học
1
Sinh học