Dịch

bioacoustics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngành khoa học liên ngành kết hợp sinh học và âm học, ví dụ như nghiên cứu các cơ chế tạo ra và phát hiện âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A cross-disciplinary science that combines biology and acoustics, investigating for instance the mechanisms of sound production and detection.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — — , .

AI