bioacoustic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến âm sinh họctính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to bioacoustics.
Họ từ (word family)
cùng gốc bioacoustic- bioacousticalLiên quan đến âm sinh họctính từ
- bioacousticianChuyên gia về âm sinh họcdanh từ
- bioacousticallyTheo cách âm sinh học; bằng hoặc dưới dạng âm sinh họctrạng từ
- bioacousticsNgành khoa học liên ngành kết hợp sinh học và âm học, ví dụ như nghiên cứu các cơ chế tạo ra và phát hiện âm thanhdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
bio-acoustic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha