Dịch

bioacústica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm sinh họcdanh từbioacoustics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioacústicaDạng gốc (base form)
  2. bioacústicasSố nhiều (plural)

AI