Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioacústica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm sinh học
danh từ
bioacoustics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioacústica
Dạng gốc
(base form)
bioacústica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bioacoustics
Ngành khoa học liên ngành kết hợp sinh học và âm học, ví dụ như nghiên cứu các cơ chế tạo ra và phát hiện âm thanh
AI
1
Âm sinh học
1
Âm sinh học
1
Âm sinh học